Giải Tỏa Công Trình là Chiến Kỹ của Grace Howard.
Chi Tiết[]
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 (+2) | 14 (+2) | 15 (+4) | 16 (+4) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bội Số DMG (%) | 42.1 | 46.0 | 49.9 | 53.8 | 57.7 | 61.6 | 65.5 | 69.4 | 73.3 | 77.2 | 81.1 | 85.0 | 88.9 | 92.8 | 96.7 | 100.6 |
| Bội Số Choáng (%) | 42.1 | 44.1 | 46.1 | 48.1 | 50.1 | 52.1 | 54.1 | 56.1 | 58.1 | 60.1 | 62.1 | 64.1 | 66.1 | 68.1 | 70.1 | 72.1 |
Cường Hóa Kỹ Năng[]
| Cấp Kỹ Năng | Điều Kiện | Cường Hóa Cần |
|---|---|---|
| 1 → 2 | Người Đại Diện Cấp 15 | |
| 2 → 3 | ||
| 3 → 4 | Người Đại Diện Cấp 25 | |
| 4 → 5 | ||
| 5 → 6 | Người Đại Diện Cấp 35 | |
| 6 → 7 | ||
| 7 → 8 | Người Đại Diện Cấp 45 | |
| 8 → 9 | ||
| 9 → 10 | Người Đại Diện Cấp 55 | |
| 10 → 11 | ||
| 11 → 12 | Người Đại Diện Cấp 60 |
Tổng Tiêu Hao: (1 → 12 với mỗi kỹ năng)
Ngôn Ngữ Khác[]
| Ngôn Ngữ | Tên Chính Thức |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chiến Kỹ: Giải Tỏa Công Trình |
| Tiếng Trung (Giản Thể) | 特殊技:工程清障 |
| Tiếng Trung (Phồn Thể) | 特殊技:障礙清理 |
| Tiếng Anh | Special Attack: Obstruction Removal |
| Tiếng Nhật | 特殊スキル:障害撤去 |
| Tiếng Hàn | 특수 스킬: 공사 장애물 제거 Teuksu Seukil: Gongsa Jang'aemul Jegeo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Técnica especial: Retirada de escombros |
| Tiếng Pháp | Attaque spéciale : Déblayage |
| Tiếng Nga | Особая атака: Инженерная расчистка Osobaya ataka: Inzhenernaya raschistka |
| Tiếng Thái | สกิลพิเศษ: Obstruction Removal |
| Tiếng Đức | Spezialangriff: Hindernisse beseitigen |
| Tiếng Indonesia | Special Attack: Obstruction Removal |
| Tiếng Bồ Đào Nha | Ataque Especial: Liberação de Engenharia |
Điều Hướng[]
| |||||||||||